ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踒
Bảng phân tích âm vị 踒
Wō
Gãy xương; xương gãy
骨伤折
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gãy xương chân
专指足骨折
Dấu chân
躅;踏踩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép