ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踒折
Bảng phân tích âm vị 踒
Wō
Gãy (xương) – như gãy xương, gãy xương hoặc gãy xương
犹骨折。
wō
踒
zhé
折
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép