Bản dịch của từ 踓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

wěi
01

Dáng chạy nhanh, vội vàng như gió.

跑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đá mạnh như khi chơi đá cầu ().

蹴。

Ví dụ
03

Chạy nhanh cuồng loạn, như bị thúc giục mạnh mẽ.

狂跑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

踓
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
趡, 蹴
Hình thái radical:
⿰,𧾷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép