Bản dịch của từ 踔善 trong tiếng Việt
踔善
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuō | ㄔㄨㄛ | ch | uo | thanh ngang |
踔善 (Tính từ)
【chuō shàn】
01
Siêu việt, xuất sắc, tuyệt vời.
超绝,妙极。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踔善
chuō
踔
shàn
善
Các từ liên quan
踔厉
踔厉奋发
踔厉风发
踔厉骏发
踔掉
善不
善与人交
善世
善业
- Bính âm:
- 【chuō】【ㄔㄨㄛ】【XƯỚC】
- Các biến thể:
- 趠, 𥢔, 逴, 𢔄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逴
戳
趠
繛
足
踤
跼
蹦
跆
䟹
䟜
跭
䟚
踸
跚
蹳
牗
蕃
嬏
䗏
墨
諕
駌
熤
蔬
翦
𠘍
蕠
踔厉
发扬踔厉
