Bản dịch của từ 踔掉 trong tiếng Việt

踔掉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuō

ㄔㄨㄛchuothanh ngang

踔掉 (Động từ)

chuō diào
01

Lắc lư, đung đưa.

摇晃,摆动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踔掉

chuō

diào

Các từ liên quan

踔厉
踔厉奋发
踔厉风发
踔厉骏发
踔善
掉三寸舌
掉书袋
踔
Bính âm:
【chuō】【ㄔㄨㄛ】【XƯỚC】
Các biến thể:
趠, 𥢔, 逴, 𢔄
Hình thái radical:
⿰,⻊,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép