Bản dịch của từ 踔行 trong tiếng Việt

踔行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuō

ㄔㄨㄛchuothanh ngang

踔行 (Động từ)

chuō xíng
01

Đi khập khiễng, đi không vững

跛行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踔行

chuō

xíng

Các từ liên quan

踔厉
踔厉奋发
踔厉风发
踔厉骏发
踔善
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
踔
Bính âm:
【chuō】【ㄔㄨㄛ】【XƯỚC】
Các biến thể:
趠, 𥢔, 逴, 𢔄
Hình thái radical:
⿰,⻊,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép