Bản dịch của từ 踔远 trong tiếng Việt
踔远
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuō | ㄔㄨㄛ | ch | uo | thanh ngang |
踔远 (Tính từ)
【chuō yuǎn】
01
Mở rộng, xa xôi, rộng lớn
广阔,遥远。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踔远
chuō
踔
yuǎn
远
Các từ liên quan
踔厉
踔厉奋发
踔厉风发
踔厉骏发
踔善
远世
远业
远东
远中
- Bính âm:
- 【chuō】【ㄔㄨㄛ】【XƯỚC】
- Các biến thể:
- 趠, 𥢔, 逴, 𢔄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逴
戳
趠
繛
足
踤
跼
蹦
跆
䟹
䟜
跭
䟚
踸
跚
蹳
牗
蕃
嬏
䗏
墨
諕
駌
熤
蔬
翦
𠘍
蕠
踔厉
发扬踔厉
