Bản dịch của từ 踕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

Bệnh về chân, đi lại khó khăn (giống như chân bị kiết, khó cử động).

足疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách đi đứng, dáng đi bộ (như bước đi chậm chạp, không đều).

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

踕
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𨄀
Hình thái radical:
⿰,𧾷,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép