Bản dịch của từ 踖然 trong tiếng Việt
踖然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
踖然 (Tính từ)
【jí rán】
01
Nhanh nhẹn, linh hoạt và thái độ kính trọng, lễ phép.
1.敏捷而恭敬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lo sợ, hoảng hốt, bất an không yên tâm.
2.惶惧不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踖然
jí
踖
rán
然
Các từ liên quan
踖藉
踖踖
踖踧
踖蹐
踖躩
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 藉, 趞, 躤, 𨅦, 𨆮, 𨈁
- Hình thái radical:
- ⿰⻊昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
級
皍
䁒
亟
耤
䩐
嫉
趞
䣢
集
吉
皀
䟱
躚
䠍
䠤
跒
踮
蹌
踓
足
踊
踡
踥
䝾
撳
璆
螋
遹
蕐
䴰
褴
鋍
撩
䈢
蔿
