Bản dịch của từ 踖蹐 trong tiếng Việt
踖蹐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
踖蹐 (Tính từ)
【jí jí】
01
Cảm giác bức bối, gò bó, không thoải mái, như bị trói chân trói tay.
局促,拘束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踖蹐
jí
踖
jí
蹐
Các từ liên quan
踖然
踖藉
踖踖
踖踧
踖躩
蹐促
蹐地
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 藉, 趞, 躤, 𨅦, 𨆮, 𨈁
- Hình thái radical:
- ⿰⻊昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
級
皍
䁒
亟
耤
䩐
嫉
趞
䣢
集
吉
皀
䟱
躚
䠍
䠤
跒
踮
蹌
踓
足
踊
踡
踥
䝾
撳
璆
螋
遹
蕐
䴰
褴
鋍
撩
䈢
蔿
