Bản dịch của từ 踖陵 trong tiếng Việt

踖陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

踖陵 (Danh từ)

jí líng
01

Tên địa danh cổ, vùng đất xưa thuộc phía tây nam huyện Hoàng Châu, tỉnh Hà Nam (Trung Quốc)

古地名。在今河南省潢川县西南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踖陵

líng

Các từ liên quan

踖然
踖藉
踖踖
踖踧
踖蹐
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
踖
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
藉, 趞, 躤, 𨅦, 𨆮, 𨈁
Hình thái radical:
⿰⻊昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép