Bản dịch của từ 踘踊 trong tiếng Việt

踘踊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

踘踊 (Động từ)

jū yǒng
01

Nhảy vọt; nhảy lên (động từ cổ/hiếm dùng)

跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踘踊

yǒng

Các từ liên quan

踘蹴
踊发
踊塔
踘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,⻊,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép