ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踘蹴
Bảng phân tích âm vị 踘
Jū
Đá (bóng); đá bằng chân — hành động dùng chân dẫm/đá (ví dụ: 踘蹴踢球 là đá bóng)
蹴踘;踢球。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jū
踘
cù
蹴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép