Bản dịch của từ 踘蹴 trong tiếng Việt

踘蹴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

踘蹴 (Động từ)

jū cù
01

Đá (bóng); đá bằng chân — hành động dùng chân dẫm/đá (ví dụ: 踘蹴踢球 là đá bóng)

蹴踘;踢球。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踘蹴

Các từ liên quan

踘踊
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
踘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,⻊,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép