Bản dịch của từ 踜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèng

ㄌㄥˋlengthanh huyền

(Động từ)

lèng
01

Té (ngã)

跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trượt

滑倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vấp ngã

绊倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

踜
Bính âm:
【lèng】【ㄌㄥˋ】【LŨNG】
Các biến thể:
𣥻
Hình thái radical:
⿰⻊夌
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép