Bản dịch của từ 踜蹬 trong tiếng Việt
踜蹬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèng | ㄌㄥˋ | l | eng | thanh huyền |
踜蹬 (Động từ)
【lèng dēng】
01
Chân bước hụt, trượt chân hoặc cố gắng nhưng thất bại (bị vấp ngã, bị cản trở khi đi hoặc tiến hành việc gì)
行走失足,踏空受挫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踜蹬
lèng
踜
dēng
蹬
Các từ liên quan
踜蹭
蹬技
