Bản dịch của từ 踝体 trong tiếng Việt

踝体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

踝体 (Danh từ)

huái tǐ
01

Cởi trần truồng, trạng thái không mặc quần áo (thường dùng chữ thay cho ).

裸体。踝,用同“裸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踝体

huái

Các từ liên quan

踝子骨
踝拐
踝胫
踝膝
体上
体二
体亮
体亲
踝
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÃ】
Các biến thể:
腂, 髁
Hình thái radical:
⿰,⻊,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép