Bản dịch của từ 踝膝 trong tiếng Việt

踝膝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

踝膝 (Danh từ)

huái xī
01

Đầu gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân, giúp chân gập duỗi linh hoạt.

膝盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踝膝

huái

Các từ liên quan

踝体
踝子骨
踝拐
踝胫
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
踝
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÃ】
Các biến thể:
腂, 髁
Hình thái radical:
⿰,⻊,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép