Bản dịch của từ 踞牙 trong tiếng Việt

踞牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

踞牙 (Danh từ)

jù yá
01

Răng có hình dạng giống như lưỡi cưa, mép răng có các răng cưa sắc nhọn; chữ trong 踞牙 dùng để chỉ hình dáng răng như lưỡi cưa.

形如锯齿之牙。踞,通“锯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踞牙

Các từ liên quan

踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
踞
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
倨, 居
Hình thái radical:
⿰,⻊,居
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép