Bản dịch của từ 踞蟠 trong tiếng Việt
踞蟠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
踞蟠 (Động từ)
【jù pán】
01
Ngồi hoặc nằm cuộn tròn, uốn mình như rắn hoặc thú lớn, biểu hiện trạng thái co quắp, vững chãi.
见“踞盘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踞蟠
jù
踞
pán
蟠
Các từ liên quan
踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 倨, 居
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,居
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘌
蚷
拒
鉅
洰
瞿
勮
倨
钜
䀠
螶
埾
踋
䠀
跸
跌
跺
跶
跁
跣
䟰
䠕
踼
跏
緦
𠘏
䲭
蝚
錺
緯
蕋
𠏫
諅
醌
噁
踏
盘踞
雄踞
蹲踞
箕踞
窜踞
虎踞
虎踞龙盘
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
龙盘虎踞
