Bản dịch của từ 踞觚 trong tiếng Việt

踞觚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

踞觚 (Động từ)

jù gū
01

Dựa vào góc bếp, ngồi tựa vào góc bếp để nghe hoặc nghỉ ngơi; trong văn cảnh cổ, thường mô tả tư thế ngồi im lặng, chú ý.

谓倚着灶角。语本《南华逸编》:“仲尼读《春秋》,老聃踞灶觚而听。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踞觚

Các từ liên quan

踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
觚不觚
觚卢
觚圜
觚坛
觚廉
踞
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
倨, 居
Hình thái radical:
⿰,⻊,居
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép