Bản dịch của từ 踞蹲 trong tiếng Việt

踞蹲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

踞蹲 (Động từ)

jù dūn
01

Ngồi xổm, ngồi bệt xuống đất với hai chân co lại, thường để nghỉ hay quan sát.

蹲坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踞蹲

dūn

Các từ liên quan

踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
蹲伏
蹲坐
蹲坑
蹲夷
踞
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
倨, 居
Hình thái radical:
⿰,⻊,居
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép