Bản dịch của từ 踠伏 trong tiếng Việt

踠伏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

踠伏 (Cụm từ)

wǎn fú
01

犹蜷伏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠伏

wǎn

Các từ liên quan

踠地
踠尾
踠局
踠折
踠足
伏丑
伏乞
伏事
伏从
踠
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰⻊宛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép