ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踠地
Bảng phân tích âm vị 踠
Wǎn
Cảnh quan mặt đất uốn cong, gập xuống nghiêng sát mặt đất (thường mô tả địa hình hoặc thân cây, thân rễ quặn xuống gần mặt đất)
屈曲斜垂着地貌。
wǎn
踠
dì
地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép