Bản dịch của từ 踠地 trong tiếng Việt

踠地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

踠地 (Tính từ)

wǎn dì
01

Cảnh quan mặt đất uốn cong, gập xuống nghiêng sát mặt đất (thường mô tả địa hình hoặc thân cây, thân rễ quặn xuống gần mặt đất)

屈曲斜垂着地貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠地

wǎn

Các từ liên quan

踠伏
踠尾
踠局
踠折
踠足
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
踠
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰⻊宛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép