Bản dịch của từ 踠尾 trong tiếng Việt
踠尾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
踠尾 (Tính từ)
【wán wěi】
01
Uốn khúc như đuôi (như hình dạng quăn, ngoằn ngoèo); mô tả dáng điệu hoặc hình thế xoắn, quăn
蜿蜒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠尾
wǎn
踠
wěi
尾
Các từ liên quan
踠伏
踠地
踠局
踠折
踠足
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
