Bản dịch của từ 踠尾 trong tiếng Việt

踠尾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

踠尾 (Tính từ)

wán wěi
01

Uốn khúc như đuôi (như hình dạng quăn, ngoằn ngoèo); mô tả dáng điệu hoặc hình thế xoắn, quăn

蜿蜒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠尾

wǎn

wěi

Các từ liên quan

踠伏
踠地
踠局
踠折
踠足
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
踠
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰⻊宛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép