Bản dịch của từ 踠足 trong tiếng Việt

踠足

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

踠足 (Cụm từ)

wǎn zú
01

1.谓马曲腿举蹄,意欲奔驰。语本汉班固《东都赋》:“马踠余足。”

Ví dụ
02

2.比喻贤士隐居,意在待时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠足

wǎn

Các từ liên quan

踠伏
踠地
踠尾
踠局
踠折
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
踠
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰⻊宛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép