ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踠足
Bảng phân tích âm vị 踠
Wǎn
1.谓马曲腿举蹄,意欲奔驰。语本汉班固《东都赋》:“马踠余足。”
2.比喻贤士隐居,意在待时。
wǎn
踠
zú
足
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép