Bản dịch của từ 踠跌 trong tiếng Việt

踠跌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

踠跌 (Động từ)

wǎn diē
01

Chân tay quặt quẹo mà té ngã; lóng ngóng vật ngã, thường mô tả tay chân co rúm rồi ngã

谓手足拳曲而颠仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠跌

wǎn

diē

Các từ liên quan

踠伏
踠地
踠尾
踠局
踠折
跌交
跌仆
跌价
跌份
踠
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰⻊宛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép