Bản dịch của từ 踠迹 trong tiếng Việt
踠迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
踠迹 (Động từ)
【wǎn jì】
01
Dấu chân cong queo; vết tích do đi lắt léo, ngoằn ngoèo (cũng viết 踠跡)
亦作“踠跡”。
Ví dụ
02
(馬) 屈足欲奔的樣子;屈蹄欲前衝(比喻動作欲發、躍躍欲試)
1.马屈其足。意欲奔驰之貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
2.俯伏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠迹
wǎn
踠
jì
迹
Các từ liên quan
踠伏
踠地
踠尾
踠局
踠折
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
