Bản dịch của từ 踠迹 trong tiếng Việt

踠迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

踠迹 (Động từ)

wǎn jì
01

Dấu chân cong queo; vết tích do đi lắt léo, ngoằn ngoèo (cũng viết 踠跡)

亦作“踠跡”。

Ví dụ
02

() 屈足欲奔的樣子屈蹄欲前衝比喻動作欲發躍躍欲試

1.马屈其足。意欲奔驰之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.俯伏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踠迹

wǎn

Các từ liên quan

踠伏
踠地
踠尾
踠局
踠折
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
踠
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰⻊宛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép