Bản dịch của từ 踡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

(Động từ)

juǎn
01

Uốn lượn; quanh co

屈曲;弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Câu nệ; cố chấp

束缚;拘泥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

juǎn
01

Đá

足踢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

踡
Bính âm:
【juǎn】【ㄑㄩㄢˊ, ㄐㄩㄢˇ】【QUYỀN】
Các biến thể:
䠰, 𨃪
Hình thái radical:
⿰⻊卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép