Bản dịch của từ 踡跼 trong tiếng Việt
踡跼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
踡跼 (Tính từ)
【quán jú】
01
Cuộn tròn, co quắp không thể duỗi ra (tư thế co rút, gập kín), thường diễn tả trạng thái thân thể hoặc vật bị cuộn lại
卷曲不能舒展的样子。。楚辞.王逸.九思:「蜷局兮寒局数,独处兮志不申。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
亦作「蜷局」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踡跼
quán
踡
jú
跼
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄑㄩㄢˊ, ㄐㄩㄢˇ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 䠰, 𨃪
- Hình thái radical:
- ⿰⻊卷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ一一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀬
牷
惓
騡
齤
闎
椦
醛
𠓴
捲
鳈
権
䠀
踝
跣
蹶
躈
躒
蹥
䟮
躚
踜
跬
跅
劈
頢
皚
䈙
䁳
膗
曃
磗
殦
䈡
䲮
嶡
