Bản dịch của từ 踢弄 trong tiếng Việt
踢弄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
踢弄 (Động từ)
Đóng vai, diễn xuất (trong các trò diễn, kịch mục truyền thống); đảm nhận một vai diễn bằng động tác chân hoặc biểu diễn trên sân khấu
2.称在百戏中扮演脚色或表演节目。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đá, dùng chân đá hoặc đánh chọc (vật nhỏ); lắc, nghịch (bằng tay) — hành động vừa đá vừa chơi/đùa với vật
3.脚踢手弄;摆弄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giẫm đạp, tàn phá; làm hư hại nghiêm trọng (thường chỉ hành vi phá hoại, chà đạp vật hoặc nhân phẩm)
5.践踏,摧残。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại trò diễn dân gian thời xưa (một trong “百戏”) — tiết mục biểu diễn trong lễ hội, giống như trò rối hoặc múa ăn mày; từ cổ chỉ một hình thức biểu diễn nghệ thuật
1.古代百戏之一。
Đá, dùng chân đập hoặc đánh vào vật
4.踢,用脚击物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踢弄
tī
踢
nòng
弄
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 踶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
