Bản dịch của từ 踢竖 trong tiếng Việt
踢竖
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
踢竖 (Cụm từ)
【tī shù】
01
Bụp dựng đứng; dựng tóc gáy, dáng đứng thẳng đứng thể hiện tức giận (cũng viết là “踢豎”)
亦作“踢豎”。直立貌。形容发怒的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踢竖
tī
踢
shù
竖
Các từ liên quan
踢圆
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 踶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銻
锑
體
䏲
䴘
剔
鷉
体
梯
鵜
鷈
擿
跴
足
躟
䠐
跇
跑
跥
踴
䟴
躁
蹺
距
䤲
𠏬
畿
鞊
黙
躻
䈖
缬
㠮
瞉
磅
㣵
踢球
挨踢
踢毽
踢平
踢馆
踢开
踢蹬
踢爆
踢腿
趴踢
