Bản dịch của từ 踢脚绊手 trong tiếng Việt
踢脚绊手
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
踢脚绊手 (Tính từ)
【tī jiǎo bàn shǒu】
01
Đi lạng quạng, vấp váp, chân tay luống cuống khiến跌跌撞撞
跌跌撞撞的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踢脚绊手
tī
踢
jiǎo
脚
bàn
绊
shǒu
手
Các từ liên quan
踢圆
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 踶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銻
锑
體
䏲
䴘
剔
鷉
体
梯
鵜
鷈
擿
跴
足
躟
䠐
跇
跑
跥
踴
䟴
躁
蹺
距
䤲
𠏬
畿
鞊
黙
躻
䈖
缬
㠮
瞉
磅
㣵
踢球
挨踢
踢毽
踢平
踢馆
踢开
踢蹬
踢爆
踢腿
趴踢
