Bản dịch của từ 踢良秃栾 trong tiếng Việt
踢良秃栾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
踢良秃栾 (Động từ)
【tī liáng tū luán】
01
Miêu tả hành động xoay vần, bay lượn, phất phơ (mô tả dáng vẻ vật thể bị gió cuốn xoay tròn)
飘转貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踢良秃栾
tī
踢
liáng
良
tū
秃
luán
栾
Các từ liên quan
踢圆
良丁
良久
良乐
良人
良价
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
栾公社
栾华
栾子
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 踶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銻
锑
體
䏲
䴘
剔
鷉
体
梯
鵜
鷈
擿
跴
足
躟
䠐
跇
跑
跥
踴
䟴
躁
蹺
距
䤲
𠏬
畿
鞊
黙
躻
䈖
缬
㠮
瞉
磅
㣵
踢球
挨踢
踢毽
踢平
踢馆
踢开
踢蹬
踢爆
踢腿
趴踢
