Bản dịch của từ 踢蹋 trong tiếng Việt
踢蹋
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
踢蹋 (Thán từ)
【tī tà】
01
Làm hỏng, phá hoại; ngược đãi, báng bổ (chỉ hành vi tàn phá, lạm dụng một vật hoặc tôn nghiêm)
1.糟蹋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh mô tả tiếng giẫm, đạp hoặc lướt chân ồn ào; gợi âm thanh nện, chập cheng khi chân chạm mặt đất
2.象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踢蹋
tī
踢
tà
蹋
Các từ liên quan
踢圆
蹋衍
蹋顿
蹋鸱
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 踶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銻
锑
體
䏲
䴘
剔
鷉
体
梯
鵜
鷈
擿
跴
足
躟
䠐
跇
跑
跥
踴
䟴
躁
蹺
距
䤲
𠏬
畿
鞊
黙
躻
䈖
缬
㠮
瞉
磅
㣵
踢球
挨踢
踢毽
踢平
踢馆
踢开
踢蹬
踢爆
踢腿
趴踢
