Bản dịch của từ 踢里拖落 trong tiếng Việt
踢里拖落
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
踢里拖落 (Thán từ)
【tī lǐ tuō luò】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng giày/dao vật gì đó bị vướng, kéo lê hoặc bị đá/văng rời; gợi cảm giác lộc cộc, lôi kéo rồi rơi (ví dụ: vật nhỏ bị đá qua nền gạch tạo tiếng 'tịch‑lý‑thoach').
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踢里拖落
tī
踢
lǐ
里
tuō
拖
luò
落
Các từ liên quan
踢圆
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 踶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銻
锑
體
䏲
䴘
剔
鷉
体
梯
鵜
鷈
擿
跴
足
躟
䠐
跇
跑
跥
踴
䟴
躁
蹺
距
䤲
𠏬
畿
鞊
黙
躻
䈖
缬
㠮
瞉
磅
㣵
踢球
挨踢
踢毽
踢平
踢馆
踢开
踢蹬
踢爆
踢腿
趴踢
