Bản dịch của từ 踣地呼天 trong tiếng Việt

踣地呼天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

踣地呼天 (Tính từ)

bó dì hū tiān
01

Đổ xuống đất kêu trời; rất đau buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踣地呼天

tiān

Các từ liên quan

踣坠
踣尸
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
天一
天一阁
天丁
天上人间
踣
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
Các biến thể:
仆, 䟔, 殕, 䞳
Hình thái radical:
⿰,⻊,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép