Bản dịch của từ 踣样巾 trong tiếng Việt

踣样巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

踣样巾 (Danh từ)

bó yàng jīn
01

Khăn quàng đầu cao có nếp gấp.

一种高而折下的头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踣样巾

yàng

jīn

Các từ liên quan

踣地呼天
踣坠
样书
样儿
样制
样势
巾冠
巾几
巾卷
巾子
踣
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
Các biến thể:
仆, 䟔, 殕, 䞳
Hình thái radical:
⿰,⻊,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép