Bản dịch của từ 踣毙 trong tiếng Việt

踣毙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

踣毙 (Động từ)

bó bì
01

Bại vong; suy tàn

1.亦作“踣弊”。败亡;衰落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngã xuống, chết ngay tại chỗ

2.倒毙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踣毙

Các từ liên quan

踣地呼天
踣坠
毙伤
毙命
毙死
毙而后已
踣
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
Các biến thể:
仆, 䟔, 殕, 䞳
Hình thái radical:
⿰,⻊,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép