Bản dịch của từ 踣河 trong tiếng Việt

踣河

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

踣河 (Động từ)

bó hé
01

Ý nói tự vẫn bằng cách nhảy xuống sông.

谓投河自杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踣河

Các từ liên quan

踣地呼天
踣坠
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
踣
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
Các biến thể:
仆, 䟔, 殕, 䞳
Hình thái radical:
⿰,⻊,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép