Bản dịch của từ 踣籍 trong tiếng Việt
踣籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
踣籍 (Danh từ)
【bó jí】
01
Chết chóc, thương vong; sự đè nén, chèn ép
死伤枕藉。籍,通“藉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踣籍
bó
踣
jí
籍
Các từ liên quan
踣地呼天
踣坠
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
- Các biến thể:
- 仆, 䟔, 殕, 䞳
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙸
駁
苩
䭯
㼣
柏
榑
脖
嚗
簙
䑈
䬪
蹌
躏
躇
踉
䠦
䠞
䠊
踂
跸
跊
踥
躙
㺕
㠗
㻴
黓
墯
嫵
魇
諗
銷
蕃
㵜
㩆
顿踣
颠踣
