Bản dịch của từ 踣顿 trong tiếng Việt

踣顿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

踣顿 (Tính từ)

bó dùn
01

Rơi xuống, ngã

1.犹跌倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rơi vào tình trạng lúng túng, khó khăn

2.犹困顿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踣顿

dùn

Các từ liên quan

踣地呼天
踣坠
踣
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
Các biến thể:
仆, 䟔, 殕, 䞳
Hình thái radical:
⿰,⻊,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép