Bản dịch của từ 踣鹿 trong tiếng Việt
踣鹿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
踣鹿 (Động từ)
【bó lù】
01
Nhận được sự trợ giúp từ người khác; được giúp đỡ
1.《左传.襄公十四年》:“譬如捕鹿,晋人角之,诸戎掎之,与晋踣之。”后以“踣鹿”比喻得到旁人帮助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giúp đỡ người khác, hỗ trợ
2.指援助他人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踣鹿
bó
踣
lù
鹿
Các từ liên quan
踣地呼天
踣坠
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
- Các biến thể:
- 仆, 䟔, 殕, 䞳
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙸
駁
苩
䭯
㼣
柏
榑
脖
嚗
簙
䑈
䬪
蹌
躏
躇
踉
䠦
䠞
䠊
踂
跸
跊
踥
躙
㺕
㠗
㻴
黓
墯
嫵
魇
諗
銷
蕃
㵜
㩆
顿踣
颠踣
