ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踦偶
Bảng phân tích âm vị 踦
Yǐ
高低、单双参差不齐;指排列或数量不整齐(“踦”单数、“偶”双数,借指参差不齐)
踦,单数;偶,双数。比喻参差不齐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yǐ
踦
ǒu
偶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép