Bản dịch của từ 踦偶 trong tiếng Việt

踦偶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

踦偶 (Tính từ)

jī ǒu
01

高低单双参差不齐指排列或数量不整齐(“单数、“双数借指参差不齐

踦,单数;偶,双数。比喻参差不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踦偶

ǒu

Các từ liên quan

踦只
踦履
踦屦
踦户
踦挐
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
踦
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【KHI.KỈ】
Các biến thể:
羈, 㞆
Hình thái radical:
⿰⻊奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép