Bản dịch của từ 踦只 trong tiếng Việt
踦只
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
踦只 (Tính từ)
【jī zhī】
01
Xui xẻo; vận rủi; gặp chuyện không may (giọng miền, cổ) — tương tự “đen đủi”/“gặp xui”
运气不好;倒霉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踦只
yǐ
踦
zhǐ
只
Các từ liên quan
踦偶
踦履
踦屦
踦户
踦挐
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
