Bản dịch của từ 踦挐 trong tiếng Việt
踦挐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
踦挐 (Động từ)
【jī ná】
01
Dùng một bên chống đỡ, một bên kéo lùi; vật lộn, giằng co, đấu giữ quyết liệt (hành động cố gắng duy trì hoặc tranh giữ)
一方抵撑,一方拉引。拼搏争持貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踦挐
yǐ
踦
ná
挐
Các từ liên quan
踦偶
踦只
踦履
踦屦
踦户
挐兵
挐攫
挐繁
挐音
挐首
