Bản dịch của từ 踦挐 trong tiếng Việt

踦挐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

踦挐 (Động từ)

jī ná
01

Dùng một bên chống đỡ, một bên kéo lùi; vật lộn, giằng co, đấu giữ quyết liệt (hành động cố gắng duy trì hoặc tranh giữ)

一方抵撑,一方拉引。拼搏争持貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踦挐

Các từ liên quan

踦偶
踦只
踦履
踦屦
踦户
挐兵
挐攫
挐繁
挐音
挐首
踦
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【KHI.KỈ】
Các biến thể:
羈, 㞆
Hình thái radical:
⿰⻊奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép