Bản dịch của từ 踦重 trong tiếng Việt
踦重
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
踦重 (Tính từ)
【jī zhòng】
01
Bị thiên vị; tập trung vào một khía cạnh nhất định, dành nhiều sự chú ý hoặc trọng lượng hơn cho một bên nào đó (chẳng hạn như một quan điểm thiên vị hoặc phương pháp xử lý)
偏重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踦重
yǐ
踦
zhòng
重
Các từ liên quan
踦偶
踦只
踦履
踦屦
踦户
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
