Bản dịch của từ 踦闾 trong tiếng Việt

踦闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

踦闾 (Danh từ)

jī lǘ
01

Tựa vào cửa, đứng/sát nép bên cửa (倚门紧挨着门)

倚门,紧挨着门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踦闾

Các từ liên quan

踦偶
踦只
踦履
踦屦
踦户
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
踦
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【KHI.KỈ】
Các biến thể:
羈, 㞆
Hình thái radical:
⿰⻊奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép