ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踦闾
Bảng phân tích âm vị 踦
Yǐ
Tựa vào cửa, đứng/sát nép bên cửa (倚门,紧挨着门)
倚门,紧挨着门。
yǐ
踦
lǘ
闾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép