ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踧口
Bảng phân tích âm vị 踧
Cù
Chật, khít, giống như trạng thái 'hợp khẩu' (đóng kín, khít nhau).
犹合口。踧,通“蹙”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cù
踧
kǒu
口
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép