Bản dịch của từ 踧口 trong tiếng Việt

踧口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

踧口 (Tính từ)

dí kǒu
01

Chật, khít, giống như trạng thái 'hợp khẩu' (đóng kín, khít nhau).

犹合口。踧,通“蹙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧口

kǒu

Các từ liên quan

踧沑
踧然
踧眉
踧笮
踧缩
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
踧
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𨀚, 𨁕, 𣥹
Hình thái radical:
⿰⻊叔
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép