Bản dịch của từ 踧笮 trong tiếng Việt

踧笮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

踧笮 (Động từ)

cù zé
01

Ép, vắt, nén chặt như khi dùng tay hoặc vật cứng đè lên để lấy nước hoặc làm nhỏ lại.

压榨,挤压。踧,通“蹙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧笮

Các từ liên quan

踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧缩
笮桥
笮足
笮马
笮鼠
踧
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𨀚, 𨁕, 𣥹
Hình thái radical:
⿰⻊叔
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép