Bản dịch của từ 踧缩 trong tiếng Việt

踧缩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

踧缩 (Tính từ)

dí suō
01

Cảm giác ngượng ngùng, bối rối, không thoải mái; trạng thái co rúm, rụt rè do lo lắng hay e dè.

局促不安貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧缩

suō

Các từ liên quan

踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧笮
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
踧
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𨀚, 𨁕, 𣥹
Hình thái radical:
⿰⻊叔
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép