Bản dịch của từ 踧缩 trong tiếng Việt
踧缩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
踧缩 (Tính từ)
【dí suō】
01
Cảm giác ngượng ngùng, bối rối, không thoải mái; trạng thái co rúm, rụt rè do lo lắng hay e dè.
局促不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧缩
cù
踧
suō
缩
Các từ liên quan
踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧笮
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
